BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

here /hɪr/
A1

ở đây

I'm here.

head /hed/
B1

Đi về hướng nào đó

Where are you heading for lunch?

horizontal /ˌhɒrɪˈzɒntl/
B1

Nằm ngang, song song với mặt đất

Draw a horizontal line across the middle of your page.

halfway /ˌhɑːfˈweɪ/
B2

ở giữa sân, nửa chặng

The referee blew the whistle from the halfway line to restart play.