Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
horrible /ˈhɒrəbəl/
B1kinh khủng, tồi tệ
“The spoiled soup left a horrible taste in my mouth.”
hassle /ˈhæs.əl/
B2sự phiền toái
“Fixing running pipes without plumber tools causes endless domestic hassle.”
