BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

horrible /ˈhɒrəbəl/
B1

kinh khủng, tồi tệ

The spoiled soup left a horrible taste in my mouth.

hassle /ˈhæs.əl/
B2

sự phiền toái

Fixing running pipes without plumber tools causes endless domestic hassle.