BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

hello /həˈloʊ/
A1

xin chào

Hello, nice to meet you.

hi /haɪ/
A1

chào (thân mật)

Hi! How are you today?

how old /haʊ oʊld/
A1

bao nhiêu tuổi

Can you guess how old our teacher is?

handshake /ˈhændʃeɪk/
A2

cái bắt tay

We start with a handshake.

hail from /heɪl frəm/
B2

đến từ, sinh ra hoặc lớn lên ở

I hail from a small coastal commune in central Vietnam.

hospitable /hɑːˈspɪtəbl/
C1

hiếu khách, niềm nở và chu đáo khi đón tiếp người lạ hoặc bạn bè đến nhà

The villagers were remarkably hospitable, inviting weary travelers into their living rooms for tea.