Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
head /hed/
B1Đi về hướng nào đó
“Where are you heading for lunch?”
hitchhike /ˈhɪtʃ.haɪk/
B1Đi nhờ xe
“When our car broke down, we had to hitchhike to the nearest town.”
head off /hed ɔːf/
B2bắt đầu rời đi đâu đó
“It is getting late, so we should head off now.”
