Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
hamper /ˈhæm.pər/
B2gây khó khăn làm chậm tiến độ
“Poor visibility continued to hamper rescue operations.”
hazard /ˈhæzərd/
B2Mối nguy hiểm, rủi ro
“Noise pollution is a major occupational hazard in construction sites.”
headhunt /ˈhed.hʌnt/
B2Săn đón nhân sự giỏi từ công ty khác.
“A top tech company tried to headhunt our senior product manager.”
