Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
hasten /ˈheɪsn/
C1Đẩy nhanh tiến độ hoặc thúc giục điều gì xảy ra sớm hơn
“Aggressive corporate restructuring could hasten the collapse of underperforming divisions.”
