BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

hard-fork /ˈhɑːrd.fɔːrk/
C2

Tách một chuỗi khối thành hai nhánh không tương thích ngược do thay đổi quy tắc giao thức.

Developers hard-forked the network to reverse a major smart-contract exploit.