BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

hurry /ˈhɜːri/
A2

khẩn trương, nhanh chân

We must hurry or we will miss our flight.

hamper /ˈhæm.pər/
B2

gây khó khăn làm chậm tiến độ

Poor visibility continued to hamper rescue operations.