BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

hang out /hæŋ aʊt/
A2

đi chơi, tụ tập bạn bè

Teenagers often hang out in the mall after class.

hang up /hæŋ ʌp/
A2

cúp máy

Don't hang up yet, I have one more question.

hold on /həʊld ɒn/
A2

chờ một chút; giữ máy

Please hold on. Ben is here.

hand in /hænd ɪn/
B1

nộp bài, nộp đơn trực tiếp cho người có thẩm quyền

Students must hand in their essays by Friday.

hand over /hænd ˈoʊvər/
B1

Bàn giao quyền hạn hoặc nhiệm vụ

She will hand over her current projects before going on leave.

hold up /hoʊld ʌp/
B1

làm đình trệ, làm chậm trễ

Bad weather held up our flight for three hours.

hold back /həʊld bæk/
B2

ngần ngại, giữ lại (không nói ra)

Please don't hold back; tell us what you really think.

hold down /həʊld daʊn/
B2

giữ cho thức ăn trong dạ dày không bị nôn ra

The sick patient could barely hold down any soup.

hand down /hænd daʊn/
C1

tuyên án, truyền lại vật quý

The judge will hand down the verdict tomorrow morning.

hit on /hɪt ɑːn/
C1

chợt nảy ra một ý tưởng hay giải pháp

After hours of brainstorming, the team finally hit on a brilliant slogan.