Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.
đi chơi, tụ tập bạn bè
“Teenagers often hang out in the mall after class.”
cúp máy
“Don't hang up yet, I have one more question.”
chờ một chút; giữ máy
“Please hold on. Ben is here.”
nộp bài, nộp đơn trực tiếp cho người có thẩm quyền
“Students must hand in their essays by Friday.”
Bàn giao quyền hạn hoặc nhiệm vụ
“She will hand over her current projects before going on leave.”
làm đình trệ, làm chậm trễ
“Bad weather held up our flight for three hours.”
ngần ngại, giữ lại (không nói ra)
“Please don't hold back; tell us what you really think.”
giữ cho thức ăn trong dạ dày không bị nôn ra
“The sick patient could barely hold down any soup.”
tuyên án, truyền lại vật quý
“The judge will hand down the verdict tomorrow morning.”
chợt nảy ra một ý tưởng hay giải pháp
“After hours of brainstorming, the team finally hit on a brilliant slogan.”
