BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

harden /ˈhɑː.dən/
B2

làm cứng lại

Leave the clay in the sun to harden completely.

harness /ˈhɑːr.nəs/
B2

khai thác và tận dụng nguồn năng lượng tự nhiên

Engineers developed new turbines to harness the power of ocean currents.

hover /ˈhɒv.ər/
B2

Bay lơ lửng tại một vị trí cố định trên không trung.

A drone can hover above the traffic to broadcast live updates.

hard-fork /ˈhɑːrd.fɔːrk/
C2

Tách một chuỗi khối thành hai nhánh không tương thích ngược do thay đổi quy tắc giao thức.

Developers hard-forked the network to reverse a major smart-contract exploit.