Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
harden /ˈhɑː.dən/
B2làm cứng lại
“Leave the clay in the sun to harden completely.”
harness /ˈhɑːr.nəs/
B2khai thác và tận dụng nguồn năng lượng tự nhiên
“Engineers developed new turbines to harness the power of ocean currents.”
hover /ˈhɒv.ər/
B2Bay lơ lửng tại một vị trí cố định trên không trung.
“A drone can hover above the traffic to broadcast live updates.”
hard-fork /ˈhɑːrd.fɔːrk/
C2Tách một chuỗi khối thành hai nhánh không tương thích ngược do thay đổi quy tắc giao thức.
“Developers hard-forked the network to reverse a major smart-contract exploit.”
