BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

harm /hɑːm/
B1

gây hại hoặc làm hư hại đến ai/cái gì

Chemical spills can harm local wildlife and water supplies.

harvest /ˈhɑːrvɪst/
B1

thu hoạch, gặt hái

Ripe berries are harvested by hand.

hatch /hætʃ/
B1

nở (trứng)

After two weeks, the eggs hatch into tiny larvae.

harness /ˈhɑːr.nəs/
B2

khai thác và tận dụng nguồn năng lượng tự nhiên

Engineers developed new turbines to harness the power of ocean currents.

hibernate /ˈhaɪbəneɪt/
B2

ngủ đông

Bears hibernate in caves during cold winter months.