BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

hang /hæŋ/
A2

treo

They hung a large painting on the wall.

handle /ˈhændl/
B1

Tay cầm, quai xách

I tied a bright red ribbon to the handle of my bag.

house-sit /ˈhaʊs sɪt/
B1

trông nhà hộ

My brother house-sat for our neighbors while they were away on vacation.

handknit /ˈhændnɪt/
B2

đan len bằng tay

Grandmother handknit a cozy scarf for my winter trip.