BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

handwrite /ˈhændˌraɪt/
B1

viết tay

She decided to handwrite a thank-you letter to her former teacher.

hunt /hʌnt/
B1

đuổi theo và bắt động vật hoang dã để ăn thịt

Wolves hunt in coordinated packs to corner larger herbivores like elk.

handknit /ˈhændnɪt/
B2

đan len bằng tay

Grandmother handknit a cozy scarf for my winter trip.