Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
hard-boil /ˌhɑːrdˈbɔɪl/
A2luộc chín kỹ
“He hard-boiled four eggs for breakfast.”
harvest /ˈhɑːrvɪst/
B1thu hoạch, gặt hái
“Ripe berries are harvested by hand.”
hand-feed /ˈhænd.fiːd/
B2mớm tận tay, đút ăn tận tay
“The keeper hand-fed the baby tiger.”
