BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

hard-boil /ˌhɑːrdˈbɔɪl/
A2

luộc chín kỹ

He hard-boiled four eggs for breakfast.

harvest /ˈhɑːrvɪst/
B1

thu hoạch, gặt hái

Ripe berries are harvested by hand.

hand-feed /ˈhænd.fiːd/
B2

mớm tận tay, đút ăn tận tay

The keeper hand-fed the baby tiger.