Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
hug /hʌɡ/
A2ôm
“She hugged her brother before he left for college.”
hobnob /ˈhɒb.nɒb/
C1giao du (với người có thế lực)
“The festival gives fans a rare chance to hobnob with famous directors and actors.”
housebreak /ˈhaʊsbreɪk/
C1huấn luyện thú cưng đi vệ sinh đúng chỗ
“They housebroke the puppy within three weeks.”
