BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

handwrite /ˈhændˌraɪt/
B1

viết tay

She decided to handwrite a thank-you letter to her former teacher.

highlight /ˈhaɪlaɪt/
B1

làm nổi bật

Bold text helps highlight key action items.

hypothesize /haɪˈpɑːθəsaɪz/
B2

đưa ra giả thuyết khoa học hoặc logic

Astronomers hypothesize that an invisible planet perturbates the icy object’s orbit.

hone /hoʊn/
C1

mài giũa, trau dồi (kỹ năng)

He spent months honing his negotiation techniques.