BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

honour /ˈɒn.ər/
B1

Tôn vinh, tỏ lòng kính trọng với ai đó.

The town gathers each November to honour fallen soldiers.

host /hoʊst/
B1

Đứng ra tổ chức tiệc hoặc sự kiện

They are hosting a small gathering at their place.