BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

hire /ˈhaɪə/
A2

tuyển dụng

We need to hire two new accountants.

highlight /ˈhaɪlaɪt/
B1

làm nổi bật

Bold text helps highlight key action items.

headhunt /ˈhed.hʌnt/
B2

Săn đón nhân sự giỏi từ công ty khác.

A top tech company tried to headhunt our senior product manager.

hammer away /ˈhæmər əˈweɪ/
C1

nỗ lực tập trung cao độ xử lý vấn đề

The engineers hammered away at the server latency issue.

hamstring /ˈhæmstrɪŋ/
C2

Làm tê liệt, vô hiệu hóa năng lực hành động

Strict budget ceilings hamstring the agency's emergency relief responses.