Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
hire /ˈhaɪə/
A2tuyển dụng
“We need to hire two new accountants.”
highlight /ˈhaɪlaɪt/
B1làm nổi bật
“Bold text helps highlight key action items.”
headhunt /ˈhed.hʌnt/
B2Săn đón nhân sự giỏi từ công ty khác.
“A top tech company tried to headhunt our senior product manager.”
hammer away /ˈhæmər əˈweɪ/
C1nỗ lực tập trung cao độ xử lý vấn đề
“The engineers hammered away at the server latency issue.”
hamstring /ˈhæmstrɪŋ/
C2Làm tê liệt, vô hiệu hóa năng lực hành động
“Strict budget ceilings hamstring the agency's emergency relief responses.”
