Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
hold off /hoʊld ɔːf/
B2tạm hoãn, chờ đợi trước khi hành động
“Let us hold off until we receive client approval.”
