Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.
bến cảng cho tàu bè neo đậu
“Many fishing boats rest in the harbor every evening.”
kỳ nghỉ, ngày lễ
“Our family travels to the beach every summer holiday.”
nhà nghỉ giá rẻ
“Young backpackers often choose a hostel to save money.”
Đi về hướng nào đó
“Where are you heading for lunch?”
Máy bay trực thăng
“The rescue team used a helicopter to reach the injured climbers on the mountain.”
Di sản văn hóa, lịch sử
“The old town is recognized as a world cultural heritage site.”
Đường quốc lộ hoặc xa lộ lớn
“Heavy truck traffic blocked the southern lane of the highway.”
khu di sản
“Heavy rainfall threatened structural stability across the coastal heritage site.”
khu nhà trọ trong khuôn viên tu viện cổ dành để cưu mang khách bộ hành
“Wandering pilgrims found warm broth and a straw pallet inside the abbey's hospitium.”
chiếc bành ghế có mái che buộc trên lưng voi hoặc lưng lạc đà để chở hành khách
“The rajah surveyed the tiger reserve from an ornate velvet-lined howdah strapped atop his tusker.”
