BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

harbor /ˈhɑːrbər/
A2

bến cảng cho tàu bè neo đậu

Many fishing boats rest in the harbor every evening.

holiday /ˈhɒlədeɪ/
A2

kỳ nghỉ, ngày lễ

Our family travels to the beach every summer holiday.

hostel /ˈhɒs.təl/
A2

nhà nghỉ giá rẻ

Young backpackers often choose a hostel to save money.

head /hed/
B1

Đi về hướng nào đó

Where are you heading for lunch?

helicopter /ˈhɛlɪˌkɑptər/
B1

Máy bay trực thăng

The rescue team used a helicopter to reach the injured climbers on the mountain.

heritage /ˈherɪtɪdʒ/
B1

Di sản văn hóa, lịch sử

The old town is recognized as a world cultural heritage site.

highway /ˈhaɪweɪ/
B1

Đường quốc lộ hoặc xa lộ lớn

Heavy truck traffic blocked the southern lane of the highway.

heritage site /ˈher.ɪ.tɪdʒ saɪt/
B2

khu di sản

Heavy rainfall threatened structural stability across the coastal heritage site.

hospitium /hɒˈspɪʃ.i.əm/
C2

khu nhà trọ trong khuôn viên tu viện cổ dành để cưu mang khách bộ hành

Wandering pilgrims found warm broth and a straw pallet inside the abbey's hospitium.

howdah /ˈhaʊ.də/
C2

chiếc bành ghế có mái che buộc trên lưng voi hoặc lưng lạc đà để chở hành khách

The rajah surveyed the tiger reserve from an ornate velvet-lined howdah strapped atop his tusker.