BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

hour /ˈaʊər/
A1

Giờ, tiếng đồng hồ

We waited for an hour at the station.

half /hæf/
B1

một nửa

Cut the crisp apple in half with that sharp knife.

hiatus /haɪˈeɪ.təs/
C1

Giai đoạn gián đoạn, khoảng trống.

The band returned to the studio after a five-year hiatus.

horology /hɒˈrɒl.ə.dʒi/
C2

ngành đo thời gian và chế tạo đồng hồ

His passion for horology led him to restore antique mechanical watches.