Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
harmony /ˈhɑːrməni/
B1sự hòa thuận và êm ấm
“The large family managed to live together in complete harmony.”
hurdle /ˈhɜːrdl/
B2chướng ngại vật, rào cản
“Trust issues remain the biggest hurdle in adopting fully remote structures.”
