Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
hamper /ˈhæm.pər/
B2gây khó khăn làm chậm tiến độ
“Poor visibility continued to hamper rescue operations.”
hasty decision /ˌheɪ.sti dɪˈsɪʒ.ən/
B2quyết định vội vàng, thiếu suy nghĩ
“Quitting without backup savings turned out to be a hasty decision.”
hurdle /ˈhɜːrdl/
B2chướng ngại vật, rào cản
“Trust issues remain the biggest hurdle in adopting fully remote structures.”
