BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

harsh reality /ˌhɑːrʃ riˈæl.ə.t̬i/
B2

thực tế phũ phàng, nghiệt ngã

Graduates soon confronted the harsh reality of an entry-level wage.

hasty decision /ˌheɪ.sti dɪˈsɪʒ.ən/
B2

quyết định vội vàng, thiếu suy nghĩ

Quitting without backup savings turned out to be a hasty decision.

heated debate /ˈhiːtɪd dɪˈbeɪt/
B2

cuộc tranh luận nóng bỏng, gay gắt

The proposal triggered a heated debate among members of parliament.

hedging /ˈhedʒɪŋ/
B2

kỹ thuật nói giảm, nói tránh để hạn chế tính khẳng định tuyệt đối

Hedging helps keep business disagreements constructive.

heresy /ˈher.ə.si/
B2

dị giáo, quan điểm trái giáo điều

His unorthodox treatise on the nature of light was denounced as heresy.

hearsay /ˈhɪə.seɪ/
C1

tin đồn chưa qua xác minh

Editors refused to print the rumor because the correspondent relied purely on third-hand hearsay.

harangue /həˈræŋ/
C2

Bài diễn thuyết chỉ trích dài dòng, gay gắt mang tính thuyết giáo trước đám đông.

The talk radio host delivered an unhinged harangue against municipal corruption.