BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

handout /ˈhændaʊt/
B1

tài liệu phát tay

The summary tables are provided in the supplementary handout.

heated debate /ˈhiːtɪd dɪˈbeɪt/
B2

cuộc tranh luận nóng bỏng, gay gắt

The proposal triggered a heated debate among members of parliament.