Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
handout /ˈhændaʊt/
B1tài liệu phát tay
“The summary tables are provided in the supplementary handout.”
heated debate /ˈhiːtɪd dɪˈbeɪt/
B2cuộc tranh luận nóng bỏng, gay gắt
“The proposal triggered a heated debate among members of parliament.”
