BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

hobby /ˈhɑːbi/
A1

sở thích

Reading is my hobby.

hem /hem/
B2

Gấu áo hoặc gấu quần được gấp mép và may lại.

The tailor lowered the hem by two centimeters to fit her height.

handicap /ˈhæn.di.kæp/
C1

mức chấp điểm để cân bằng trình độ thi đấu

His low golf handicap reflects years of disciplined short-game practice.

hitbox /ˈhɪt.bɑːks/
C1

vùng va chạm

Precise timing allowed the fighter to step inside the opponent's weapon hitbox safely.

hemiola /ˌhɛmɪˈəʊlə/
C2

Thủ pháp nhịp điệu kết hợp hai nhịp ba thành ba nhịp đôi.

The Baroque dance piece shifts smoothly into a hemiola at the cadence point.

heterophony /ˌhɛtəˈɹɒfəni/
C2

Kết cấu âm nhạc gồm các biến thể đồng thời của cùng một giai điệu.

Traditional court ensemble music often features rich heterophony rather than Western harmony.

hippodrome /ˈhɪpəˌdroʊm/
C2

Trường đua ngựa và xe ngựa cổ đại

Charioteers rounded the hairpin turn of the crowded hippodrome.

hocket /ˈhɒkɪt/
C2

Kỹ thuật ngắt quãng nốt nhạc luân phiên giữa các giọng hát để tạo giai điệu chung.

Medieval polyphony used hocket to split melodic lines into rapid interlocking fragments.