BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

habit /ˈhæbɪt/
A1

thói quen

Drinking water is a good habit.

hairbrush /ˈherbrʌʃ/
A2

bàn chải tóc

She uses a soft hairbrush every morning after waking up.

haircut /ˈherkʌt/
A2

kiểu tóc, việc cắt tóc

You need a haircut.

hoodie /ˈhʊd.i/
B1

áo nỉ có mũ trùm

He pulled up the hood of his hoodie against the cold wind.

hairstyle /ˈherstər/
B2

Kiểu cắt hoặc cách tạo hình cho mái tóc.

The classic side-part hairstyle suits most formal corporate settings.

headgear /ˈhedɡɪə(r)/
B2

Mũ nón hoặc phụ kiện bảo vệ đội trên đầu.

Cyclists must wear protective headgear when riding along highways.

habits /ˈhæbɪts/
C1

Trang phục đặc thù (như đồ cưỡi ngựa hay đồ tu sĩ)

Nuns in black habits walked silently through the corridor.