Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
habit /ˈhæbɪt/
A1thói quen
“Drinking water is a good habit.”
hairbrush /ˈherbrʌʃ/
A2bàn chải tóc
“She uses a soft hairbrush every morning after waking up.”
haircut /ˈherkʌt/
A2kiểu tóc, việc cắt tóc
“You need a haircut.”
hoodie /ˈhʊd.i/
B1áo nỉ có mũ trùm
“He pulled up the hood of his hoodie against the cold wind.”
hairstyle /ˈherstər/
B2Kiểu cắt hoặc cách tạo hình cho mái tóc.
“The classic side-part hairstyle suits most formal corporate settings.”
headgear /ˈhedɡɪə(r)/
B2Mũ nón hoặc phụ kiện bảo vệ đội trên đầu.
“Cyclists must wear protective headgear when riding along highways.”
habits /ˈhæbɪts/
C1Trang phục đặc thù (như đồ cưỡi ngựa hay đồ tu sĩ)
“Nuns in black habits walked silently through the corridor.”
