Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
hesitantly /ˈhezɪtəntli/
B2Một cách ngập ngừng, lưỡng lự
“The witness answered hesitantly while recalling event details.”
