Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
hot /hɒt/
A1nóng
“Summer is very hot here.”
humid /ˈhjuːmɪd/
B1ẩm ướt, nồm ẩm
“Hanoi is very humid during the spring.”
