Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
harmful /ˈhɑːr.mfəl/
B1Có hại, gây tác hại
“Too much sunlight can be harmful to your skin.”
harmless /ˈhɑːrmləs/
B1vô hại
“The spider looks scary, but it is completely harmless.”
hazardous /ˈhæzədəs/
B2nguy hiểm, độc hại
“Air quality reached hazardous levels during the fire.”
