Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
historic /hɪˈstɔːrɪk/
B1mang tính lịch sử
“City ordinances prohibit structural changes to historic facades.”
