Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
hands-on /ˌhændz ˈɑːn/
B2thực tế, thực hành trực tiếp
“This vocational program equips learners with practical, hands-on experience.”
hazardous /ˈhæzədəs/
B2nguy hiểm, độc hại
“Air quality reached hazardous levels during the fire.”
