BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

hands-on /ˌhændz ˈɑːn/
B2

thực tế, thực hành trực tiếp

This vocational program equips learners with practical, hands-on experience.

hazardous /ˈhæzədəs/
B2

nguy hiểm, độc hại

Air quality reached hazardous levels during the fire.