Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
Không có giao diện người dùng đồ họa
“Headless chrome instances execute automated integration end-to-end tests smoothly.”
Dựa trên phương pháp phỏng đoán hoặc kinh nghiệm thực tế để giải quyết vấn đề nhanh chóng.
“The algorithm uses heuristic search techniques to navigate vast biological databases.”
Sử dụng hoặc vận hành bằng áp lực chất lỏng
“A hydraulic actuator generates the massive force required to bend thick metal plates.”
Thủy điện
“Hydroelectric dams power the entire mountain district.”
Tính chất cho phép tính toán trực tiếp trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần giải mã.
“Homomorphic encryption allows cloud servers to analyze medical records while maintaining absolute privacy.”
