Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
harmonious /hɑːrˈmoʊniəs/
C1Hài hòa, êm thấm, không có sự xung đột hay va chạm.
“The council reached a surprisingly harmonious consensus regarding urban planning priorities.”
