BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

half-price /hɑːf praɪs/
A2

nửa giá, giảm 50%

All jackets are half-price this weekend.

heavy /ˈhevi/
A2

nặng

This box is too heavy.

handcrafted /ˈhændkræftɪd/
B1

làm bằng tay, thủ công

Each handcrafted plate has slight, unique variations.

habited /ˈhæbɪtɪd/
C2

Mặc loại trang phục cụ thể (thường là tu phục hoặc trang phục cưỡi ngựa).

The riders were impeccably habited in tweed hacking jackets and polished leather boots.