BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

hospitable /hɑːˈspɪtəbl/
C1

hiếu khách, niềm nở và chu đáo khi đón tiếp người lạ hoặc bạn bè đến nhà

The villagers were remarkably hospitable, inviting weary travelers into their living rooms for tea.