Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
headless /ˈhed.ləs/
C1Không có giao diện người dùng đồ họa
“Headless chrome instances execute automated integration end-to-end tests smoothly.”
heuristic /hjuːˈrɪstɪk/
C1Dựa trên phương pháp phỏng đoán hoặc kinh nghiệm thực tế để giải quyết vấn đề nhanh chóng.
“The algorithm uses heuristic search techniques to navigate vast biological databases.”
homomorphic /ˌhoʊ.məˈmɔːr.fɪk/
C2Tính chất cho phép tính toán trực tiếp trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần giải mã.
“Homomorphic encryption allows cloud servers to analyze medical records while maintaining absolute privacy.”
