BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

hereditary /hɪˈred.ɪ.tər.i/
B2

di truyền

Huntington disease is a severe hereditary condition passing directly down family lineages.

homosocial /ˌhɒm.əʊˈsəʊ.ʃəl/
C2

Quan hệ xã hội giữa những người cùng giới.

Exclusive gentlemen's clubs fostered strong homosocial bonds among elite politicians.