Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
horizontal /ˌhɒrɪˈzɒntl/
B1Nằm ngang, song song với mặt đất
“Draw a horizontal line across the middle of your page.”
halfway /ˌhɑːfˈweɪ/
B2ở giữa sân, nửa chặng
“The referee blew the whistle from the halfway line to restart play.”
