Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
habitual /həˈbɪtʃuəl/
B2Thuộc về thói quen, được thực hiện liên tục và tự động theo thông lệ.
“His habitual lateness suggested a lack of respect for scheduled team meetings.”
