Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
hands-on /ˌhændz ˈɑːn/
B2thực tế, thực hành trực tiếp
“This vocational program equips learners with practical, hands-on experience.”
hybrid /ˈhaɪbrɪd/
B2Mô hình kết hợp (vừa trực tiếp vừa trực tuyến/từ xa)
“Our company adopted a hybrid working pattern last year.”
