Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
haboob /həˈbuːb/
C2Bão cát sa mạc dữ dội; bức tường bụi khổng lồ sinh ra bởi dòng khí lạnh dồn xuống.
“The approaching haboob engulfed the desert city in a wall of suffocating orange dust.”
