Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
hazardousness /ˈhæzədəsnəs/
C2Mức độ nguy hại, tính chất nguy hiểm tiềm ẩn
“Strict protocols were enforced owing to the extreme hazardousness of the chemical waste.”
