BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

hebdomadal /hebˈdɒm.ə.dəl/
C2

hàng tuần, mỗi tuần một lần

The committee held its hebdomadal briefings every Monday morning.

hebdonadal /hɛbˈdɒm.ə.dəl/
C2

Diễn ra theo chu kỳ hàng tuần.

The friars gathered for their hebdomadal review of monastery affairs.

horology /hɒˈrɒl.ə.dʒi/
C2

ngành đo thời gian và chế tạo đồng hồ

His passion for horology led him to restore antique mechanical watches.