Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
Trường đua ngựa và xe ngựa cổ đại
“Charioteers rounded the hairpin turn of the crowded hippodrome.”
Hệ thống sưởi ấm sàn và tường dưới mặt đất thời La Mã cổ đại nhờ luồng khí nóng.
“Pillars of terracotta tiles supported the bathhouse floor above the roaring hypocaust.”
Công trình hoặc gian hầm ngầm dưới lòng đất dùng làm lăng mộ hoặc nơi cử hành nghi lễ.
“Archaeologists uncovered an untouched Neolithic hypogeum preserved beneath the suburban foundation trenches.”
Sảnh hoặc không gian rộng lớn có mái được nâng đỡ bởi nhiều hàng cột san sát.
“Sunlight filtered down between towering stone shafts inside Karnak's colossal hypostyle.”
