BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

habiliment /həˈbɪlɪmənt/
C2

Y phục chỉnh tề, trang phục đặc trưng cho nghề nghiệp

The bishop donned his liturgical habiliments before stepping onto the altar.

habiliments /həˈbɪlɪmənts/
C2

Trang phục lễ nghi hoặc áo xống chỉnh tề cho một dịp cụ thể.

He stripped off his formal legal habiliments before relaxing in his study.

habited /ˈhæbɪtɪd/
C2

Mặc loại trang phục cụ thể (thường là tu phục hoặc trang phục cưỡi ngựa).

The riders were impeccably habited in tweed hacking jackets and polished leather boots.

hauberk /ˈhɔːbɜːk/
C2

Áo giáp xích dài tới đùi bảo vệ toàn thân

Beneath his colourful surcoat, the knight wore an interlocking iron hauberk.