BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

harangue /həˈræŋ/
C2

Bài diễn thuyết chỉ trích dài dòng, gay gắt mang tính thuyết giáo trước đám đông.

The talk radio host delivered an unhinged harangue against municipal corruption.