Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
hemiola /ˌhɛmɪˈəʊlə/
C2Thủ pháp nhịp điệu kết hợp hai nhịp ba thành ba nhịp đôi.
“The Baroque dance piece shifts smoothly into a hemiola at the cadence point.”
heterophony /ˌhɛtəˈɹɒfəni/
C2Kết cấu âm nhạc gồm các biến thể đồng thời của cùng một giai điệu.
“Traditional court ensemble music often features rich heterophony rather than Western harmony.”
hippodrome /ˈhɪpəˌdroʊm/
C2Trường đua ngựa và xe ngựa cổ đại
“Charioteers rounded the hairpin turn of the crowded hippodrome.”
hocket /ˈhɒkɪt/
C2Kỹ thuật ngắt quãng nốt nhạc luân phiên giữa các giọng hát để tạo giai điệu chung.
“Medieval polyphony used hocket to split melodic lines into rapid interlocking fragments.”
