BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

homosocial /ˌhɒm.əʊˈsəʊ.ʃəl/
C2

Quan hệ xã hội giữa những người cùng giới.

Exclusive gentlemen's clubs fostered strong homosocial bonds among elite politicians.

hypergamy /haɪˈpɜː.ɡə.mi/
C2

Tục kết hôn với người tầng lớp cao hơn.

Her marriage was driven partly by hypergamy to elevate her family's social standing.

hypogamy /haɪˈpɒɡ.ə.mi/
C2

Hành vi kết hôn với người thuộc giai tầng hoặc đẳng cấp thấp hơn mình.

Her family considered the alliance an inexcusable act of hypogamy when she wed an illiterate farmhand.