Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
hamstring /ˈhæmstrɪŋ/
C2Làm tê liệt, vô hiệu hóa năng lực hành động
“Strict budget ceilings hamstring the agency's emergency relief responses.”
